JLPT N2 07/2025 · 語彙 · Từ vựng
Cấu tạo từ · Câu 12
この魚は骨が多くて食べ()。
1
づらい
Đúng
Đọc: づらい
Nghĩa: khó ... (về thể chất hoặc cảm xúc); khó để
「づらい」 hoạt động như hậu tố, tính từ い và tạo được cụm tự nhiên 「この魚は骨が多くて食べづらい。」
2
いたい
Sai
Đọc: いたい
Nghĩa: (đã chết) thi thể; xác chết; còn lại
vị trí này cần hậu tố, tính từ い, còn 「いたい」 chủ yếu là danh từ; cách ghép 「この魚は骨が多くて食べいたい。」 không đúng vai trò
3
おそい
Sai
Đọc: おそい
Nghĩa: chậm; muộn
vị trí này cần hậu tố, tính từ い, còn 「おそい」 chủ yếu là tính từ い; cách ghép 「この魚は骨が多くて食べおそい。」 không đúng vai trò
4
ぐるしい
Sai
Đọc: ぐるしい
Nghĩa: Gourshii
「ぐるしい」 không tạo được từ/cụm tự nhiên với phần đứng sát chỗ trống; cụm chuẩn dùng 「づらい」 trong 「この魚は骨が多くて食べづらい。」