← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 07/2025 · 文字 · Chữ Hán

Cách viết Kanji · Câu 8

大勢の人が【しさつ】に訪れた。

1

診察

Sai
Đọc: しんさつ Hán Việt: CHẨN SÁT

Nghĩa: khám sức khỏe; kiểm tra; tư vấn

Sai ngay từ cách đọc: 「診察」 đọc là 「しんさつ」, không phải 「しさつ」

2

視祭

Sai
Đọc: しまつり Hán Việt: 視(THỊ) · 祭(TẾ/SÁI)

Nghĩa: Không tạo thành từ/cách viết chuẩn trong tiếng Nhật; đây là phương án nhiễu Kanji.

「視祭」 chỉ là tổ hợp Kanji gây nhiễu, không có mục từ/cách viết chuẩn; từ đúng là 「視察」

3

視察

Đúng
Đọc: しさつ Hán Việt: THỊ SÁT

Nghĩa: kiểm tra; quan sát

「視察」 vừa đọc là 「しさつ」 vừa khớp nghĩa của câu

4

診祭

Sai
Đọc: しんさい Hán Việt: 診(CHẨN) · 祭(TẾ/SÁI)

Nghĩa: Không tạo thành từ/cách viết chuẩn trong tiếng Nhật; đây là phương án nhiễu Kanji.

「診祭」 chỉ là tổ hợp Kanji gây nhiễu, không có mục từ/cách viết chuẩn; từ đúng là 「視察」

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 診察 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 視祭 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 視察 · Đúng Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
4. 診祭 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ