← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2024 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 41

毎晩私は、5歳の娘が寝る前にベッドで本を読んでやるのだが、読んでいるうちに自分のほうが()。

1

寝てしまうことがある

Đúng
Đọc: ねてしまうことがある Hán Việt: TẨM

Nghĩa: Thỉnh thoảng tôi ngủ quên

Câu cần nối 「読んでいるうちに自分のほうが」 với 「cuối câu」 theo ý 「thỉnh thoảng tôi ngủ quên」. 「寝てしまうことがある」 diễn tả đúng quan hệ mang ý 「Thỉnh thoảng tôi ngủ quên」 với nghĩa “Thỉnh thoảng tôi ngủ quên”

2

寝ておくことがある

Sai
Đọc: ねておくことがある Hán Việt: TẨM

Nghĩa: Thỉnh thoảng tôi ngủ quên

「寝ておくことがある」 mang nghĩa “Thỉnh thoảng tôi ngủ quên” và tạo quan hệ mang ý 「Thỉnh thoảng tôi ngủ quên」. Hai lựa chọn cùng có đuôi 「ことがある」, nhưng phần quyết định là 「寝ておく」 so với 「寝てしまう」. Trong hinto 「読んでいるうちに自分のほうが」, câu cần nghĩa “Thỉnh thoảng tôi ngủ quên” của 「寝てしまうことがある」, không phải “Thỉnh thoảng tôi ngủ quên”

3

寝てしまうことにする

Sai
Đọc: ねてしまうことにする Hán Việt: TẨM

Nghĩa: Tôi quyết định đi ngủ

「寝てしまうことにする」 mang nghĩa “Tôi quyết định đi ngủ.” và tạo quan hệ mang ý 「Tôi quyết định đi ngủ」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「寝てしまうことにする」 dùng theo cách nối 「lựa chọn đã chứa vị ngữ hoàn chỉnh; nối trực tiếp giữa 「読んでいるうちに自分のほうが」 và 「cuối câu」」, còn khung này cần 「lựa chọn đã chứa vị ngữ hoàn chỉnh; nối trực tiếp giữa 「読んでいるうちに自分のほうが」 và 「cuối câu」」 của 「寝てしまうことがある」

4

寝ておくことにする

Sai
Đọc: ねておくことにする Hán Việt: TẨM

Nghĩa: Tôi quyết định đi ngủ

「寝ておくことにする」 mang nghĩa “Tôi quyết định đi ngủ.” và tạo quan hệ mang ý 「Tôi quyết định đi ngủ」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「寝ておくことにする」 dùng theo cách nối 「lựa chọn đã chứa vị ngữ hoàn chỉnh; nối trực tiếp giữa 「読んでいるうちに自分のほうが」 và 「cuối câu」」, còn khung này cần 「lựa chọn đã chứa vị ngữ hoàn chỉnh; nối trực tiếp giữa 「読んでいるうちに自分のほうが」 và 「cuối câu」」 của 「寝てしまうことがある」

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

寝てしまうことがある

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 寝てしまうことがある · Đúng Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
2. 寝ておくことがある · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 寝てしまうことにする · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. 寝ておくことにする · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ