← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2024 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 40

洗濯機に入れるときに気づいたからよかったが、もう少しで大事な領収書をズボンのポケットに入れたまま()。

1

洗濯したようだ

Sai
Đọc: せんたくしたようだ Hán Việt: 洗(TẨY/TIỂN) · 濯(TRẠC/TRẠO)

Nghĩa: Hình như nó đã được giặt

「洗濯したようだ」 mang nghĩa “Hình như nó đã được giặt” và tạo quan hệ mang ý 「Hình như nó đã được giặt」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「洗濯したようだ」 dùng theo cách nối 「điền cả cụm làm vị ngữ/kết luận trước 「cuối câu」」, còn khung này cần 「lựa chọn đã chứa vị ngữ hoàn chỉnh; nối trực tiếp giữa 「もう少しで大事な領収書をズボンのポケットに入れたまま」 và 「cuối câu」」 của 「洗濯するところだった」

2

洗濯するつもりだった

Sai
Đọc: せんたくするつもりだった Hán Việt: 洗(TẨY/TIỂN) · 濯(TRẠC/TRẠO)

Nghĩa: Tôi đang định giặt đồ

「洗濯するつもりだった」 mang nghĩa “Tôi đang định giặt đồ.” và tạo quan hệ mang ý 「Tôi đang định giặt đồ」. Hai lựa chọn cùng có đuôi 「だった」, nhưng phần quyết định là 「洗濯するつもり」 so với 「洗濯するところ」. Trong hinto 「もう少しで大事な領収書をズボンのポケットに入れたまま」, câu cần nghĩa “Tôi đang định giặt đồ.” của 「洗濯するところだった」, không phải “Tôi đang định giặt đồ.”

3

洗濯したせいだ

Sai
Đọc: せんたくしたせいだ Hán Việt: 洗(TẨY/TIỂN) · 濯(TRẠC/TRẠO)

Nghĩa: Đó là do tôi đã giặt nó

「洗濯したせいだ」 mang nghĩa “Đó là do tôi đã giặt nó.” và tạo quan hệ nguyên nhân → kết quả. Mẫu này phải nối nguyên nhân với kết quả. Trong câu này, câu cần nối 「もう少しで大事な領収書をズボンのポケットに入れたまま」 với 「cuối câu」 theo ý 「Tôi đang định giặt đồ」

4

洗濯するところだった

Đúng
Đọc: せんたくするところだった Hán Việt: 洗(TẨY/TIỂN) · 濯(TRẠC/TRẠO)

Nghĩa: Tôi đang định giặt đồ

Câu cần nối 「もう少しで大事な領収書をズボンのポケットに入れたまま」 với 「cuối câu」 theo ý 「tôi đang định giặt đồ」. 「洗濯するところだった」 diễn tả đúng quan hệ mang ý 「Tôi đang định giặt đồ」 với nghĩa “Tôi đang định giặt đồ.”

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

洗濯するところだった

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 洗濯したようだ · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 洗濯するつもりだった · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 洗濯したせいだ · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. 洗濯するところだった · Đúng Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ