← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2024 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 39

私は20年前に初めて富士山に登った。山頂に立ったときの感動は今でも()。

1

忘れがたい

Đúng
Đọc: わすれがたい Hán Việt: 忘(VONG/VÔ/VƯƠNG)

Nghĩa: không thể nào quên; đáng nhớ

Câu cần nối 「山頂に立ったときの感動は今でも」 với 「cuối câu」 theo ý 「không thể nào quên; đáng nhớ」. 「忘れがたい」 diễn tả đúng quan hệ mang ý 「không thể nào quên; đáng nhớ」 với nghĩa “không thể nào quên; đáng nhớ”

2

忘れかけている

Sai
Đọc: わすれかけている Hán Việt: 忘(VONG/VÔ/VƯƠNG)

Nghĩa: Tôi gần như quên mất

「忘れかけている」 mang nghĩa “Tôi gần như quên mất” và tạo quan hệ mang ý 「Tôi gần như quên mất」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「忘れかけている」 dùng theo cách nối 「lựa chọn đã chứa vị ngữ hoàn chỉnh; nối trực tiếp giữa 「山頂に立ったときの感動は今でも」 và 「cuối câu」」, còn khung này cần 「điền nguyên cụm 「忘れがたい」 giữa 「山頂に立ったときの感動は今でも」 và 「cuối câu」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」 của 「忘れがたい」

3

忘れないといい

Sai
Đọc: わすれないといい Hán Việt: 忘(VONG/VÔ/VƯƠNG)

Nghĩa: Đừng quên

「忘れないといい」 mang nghĩa “Đừng quên” và tạo quan hệ mang ý 「Đừng quên」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「忘れないといい」 dùng theo cách nối 「điền nguyên cụm 「忘れないといい」 giữa 「山頂に立ったときの感動は今でも」 và 「cuối câu」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」, còn khung này cần 「điền nguyên cụm 「忘れがたい」 giữa 「山頂に立ったときの感動は今でも」 và 「cuối câu」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」 của 「忘れがたい」

4

忘れるおそれがある

Sai
Đọc: わすれるおそれがある Hán Việt: 忘(VONG/VÔ/VƯƠNG)

Nghĩa: Có nguy cơ quên

「忘れるおそれがある」 mang nghĩa “Có nguy cơ quên” và tạo khả năng, nguy cơ hoặc phán đoán của người nói. Mẫu này thêm sắc thái khả năng, nguy cơ hoặc phán đoán. Trong câu này, câu cần nối 「山頂に立ったときの感動は今でも」 với 「cuối câu」 theo ý 「không thể nào quên; đáng nhớ」

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

忘れがたい

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 忘れがたい · Đúng Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
2. 忘れかけている · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 忘れないといい · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. 忘れるおそれがある · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ