← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2024 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 38

腕のけがはまだ完全に()が、日常生活には困らなくなった。

1

治りようがない

Sai
Đọc: なおりようがない Hán Việt: 治(TRỊ/TRÌ)

Nghĩa: Không có cách chữa trị

「治りようがない」 mang nghĩa “Không có cách chữa trị.” và tạo quan hệ mang ý 「Không có cách chữa trị」. Hai lựa chọn cùng có đuôi 「ない」, nhưng phần quyết định là 「治りようが」 so với 「治ったわけでは」. Trong hinto 「腕のけがはまだ完全に」, câu cần nghĩa “Không phải là tôi đã khỏi bệnh.” của 「治ったわけではない」, không phải “Không có cách chữa trị.”

2

治らないでもない

Sai
Đọc: なおらないでもない Hán Việt: 治(TRỊ/TRÌ)

Nghĩa: Không phải là không thể chữa khỏi

「治らないでもない」 mang nghĩa “Không phải là không thể chữa khỏi.” và tạo quan hệ mang ý 「Không phải là không thể chữa khỏi」. Hai lựa chọn cùng có đuôi 「ない」, nhưng phần quyết định là 「治らないでも」 so với 「治ったわけでは」. Trong hinto 「腕のけがはまだ完全に」, câu cần nghĩa “Không phải là tôi đã khỏi bệnh.” của 「治ったわけではない」, không phải “Không phải là không thể chữa khỏi.”

3

治ったにすぎない

Sai
Đọc: なおったにすぎない Hán Việt: 治(TRỊ/TRÌ)

Nghĩa: Đó chỉ là một cách chữa bệnh

「治ったにすぎない」 mang nghĩa “Đó chỉ là một cách chữa bệnh” và tạo ý giới hạn ‘chỉ/không ngoài/không hơn’. Mẫu này giới hạn phạm vi bằng ý ‘chỉ/không ngoài’. Trong câu này, câu cần nối 「腕のけがはまだ完全に」 với 「が、日常生活には困らなくなった」 theo ý 「Không phải là tôi đã khỏi bệnh」

4

治ったわけではない

Đúng
Đọc: なおったわけではない Hán Việt: 治(TRỊ/TRÌ)

Nghĩa: Không phải là tôi đã khỏi bệnh

Câu cần nối 「腕のけがはまだ完全に」 với 「が、日常生活には困らなくなった」 theo ý 「không phải là tôi đã khỏi bệnh」. 「治ったわけではない」 diễn tả đúng quan hệ mang ý 「Không phải là tôi đã khỏi bệnh」 với nghĩa “Không phải là tôi đã khỏi bệnh.”

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

治ったわけではない

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 治りようがない · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 治らないでもない · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 治ったにすぎない · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. 治ったわけではない · Đúng Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ