← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2024 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 36

妻は息子にどうしてもピアノを習わせたいと言っているが、私は本人が()無理にさせなくてもいいと思っている。

1

やらされないのなら

Sai
Đọc: やらされないのなら

Nghĩa: Nếu em không bắt anh làm điều đó

「やらされないのなら」 mang nghĩa “Nếu em không bắt anh làm điều đó” và tạo quan hệ mang ý 「Nếu em không bắt anh làm điều đó」. Hai lựa chọn cùng có đuôi 「ないのなら」, nhưng phần quyết định là 「やらされ」 so với 「やりたがら」. Trong hinto 「私は本人が」, câu cần nghĩa “Nếu bạn không muốn làm” của 「やりたがらないのなら」, không phải “Nếu em không bắt anh làm điều đó”

2

やりたがらないのなら

Đúng
Đọc: やりたがらないのなら

Nghĩa: Nếu bạn không muốn làm

Câu cần nối 「私は本人が」 với 「無理にさせなくてもいいと思っている」 theo ý 「nếu bạn không muốn làm」. 「やりたがらないのなら」 diễn tả đúng quan hệ mang ý 「Nếu bạn không muốn làm」 với nghĩa “Nếu bạn không muốn làm”

3

やってほしくないのに

Sai
Đọc: やってほしくないのに

Nghĩa: Tôi không muốn bạn làm điều đó

「やってほしくないのに」 mang nghĩa “Tôi không muốn bạn làm điều đó” và tạo quan hệ nhượng bộ hoặc trái với điều thường được dự đoán. Mẫu này cần hai vế có quan hệ nhượng bộ hoặc trái dự đoán. Trong câu này, câu cần nối 「私は本人が」 với 「無理にさせなくてもいいと思っている」 theo ý 「Nếu bạn không muốn làm」

4

やってもはじまらないのに

Sai
Đọc: やってもはじまらないのに

Nghĩa: Dù đã cố gắng nhưng nó vẫn không khởi động

「やってもはじまらないのに」 mang nghĩa “Dù đã cố gắng nhưng nó vẫn không khởi động” và tạo quan hệ nhượng bộ hoặc trái với điều thường được dự đoán. Mẫu này cần hai vế có quan hệ nhượng bộ hoặc trái dự đoán. Trong câu này, câu cần nối 「私は本人が」 với 「無理にさせなくてもいいと思っている」 theo ý 「Nếu bạn không muốn làm」

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

やりたがらないのなら

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. やらされないのなら · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. やりたがらないのなら · Đúng Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
3. やってほしくないのに · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. やってもはじまらないのに · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ