← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2024 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 33

母はいちごジャムを作るとき、いちご100グラム()80グラムの砂糖を使う。

1

に対して

Đúng
Đọc: にたいして Hán Việt: ĐỐI

Nghĩa: hướng tới / chống lại / ngược lại với

Câu cần nối 「いちご100グラム」 với 「80グラムの砂糖を使う」 theo ý 「hướng tới / chống lại / ngược lại với」. 「に対して」 diễn tả đúng quan hệ mang ý 「hướng tới / chống lại / ngược lại với」 với nghĩa “hướng tới / chống lại / ngược lại với”

2

に関して

Sai
Đọc: にかんして Hán Việt: QUAN

Nghĩa: liên quan đến / có liên quan (chính thức)

「に関して」 mang nghĩa “liên quan đến / có liên quan (chính thức)” và tạo quan hệ mang ý 「liên quan đến / có liên quan (chính thức)」. Hai lựa chọn cùng có đuôi 「して」, nhưng phần quyết định là 「に関」 so với 「に対」. Trong hinto 「いちご100グラム」, câu cần nghĩa “hướng tới / chống lại / ngược lại với” của 「に対して」, không phải “liên quan đến / có liên quan (chính thức)”

3

によって

Sai
Đọc: によって

Nghĩa: bằng phương tiện / tùy thuộc vào / bởi (tác nhân thụ động)

「によって」 mang nghĩa “bằng phương tiện / tùy thuộc vào / bởi (tác nhân thụ động)” và tạo quan hệ mang ý 「bằng phương tiện / tùy thuộc vào / bởi (tác nhân thụ động)」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「によって」 dùng theo cách nối 「danh từ + によって (dùng như trạng từly). danh từ + による + danh từ (bổ nghĩa danh từly): 〜による研究. Variation emphasis: によっては」, còn khung này cần 「danh từ + に対して (dùng như trạng từly). danh từ + に対する + danh từ (bổ nghĩa danh từly). For the contrast sense: mệnh đề thể thư…」 của 「に対して」

4

にあたって

Sai
Đọc: にあたって

Nghĩa: nhân dịp / vào thời điểm (chính thức)

「にあたって」 mang nghĩa “nhân dịp / vào thời điểm (chính thức)” và tạo quan hệ mang ý 「nhân dịp / vào thời điểm (chính thức)」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「にあたって」 dùng theo cách nối 「động từ thể thường không quá khứ + にあたって / にあたり; danh từ + にあたって / にあたり」, còn khung này cần 「danh từ + に対して (dùng như trạng từly). danh từ + に対する + danh từ (bổ nghĩa danh từly). For the contrast sense: mệnh đề thể thư…」 của 「に対して」

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

に対して

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. に対して · Đúng Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. に関して · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
3. によって · Sai Chính: 3 câu/3 kỳ · Nhiễu: 4 lần/4 kỳ
4. にあたって · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 4 lần/4 kỳ