← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2024 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 31

水泳教室に通い始めたころは、怖くて水に顔をつけること()できなかったが、今は泳ぐのが大好きだ。

1

なら

Sai
Đọc: なら

Nghĩa: nếu (trường hợp đó) ___ / đối với ___

「なら」 mang nghĩa “nếu (trường hợp đó) ___ / đối với ___” và tạo quan hệ mang ý 「nếu (trường hợp đó) ___ / đối với ___」. Mẫu này có sắc thái và chức năng riêng, không thể thay chỉ vì bản dịch từng từ có vẻ gần. Trong câu này, thành phần 「怖くて水に顔をつけること」 phải được đẩy lên mức cực hạn hoặc nhấn mạnh trước 「できなかったが、今は泳ぐのが大好きだ」

2

ほど

Sai
Đọc: ほど

Nghĩa: ở mức độ / không bằng ___ như

「ほど」 mang nghĩa “ở mức độ / không bằng ___ như” và tạo quan hệ mang ý 「ở mức độ / không bằng ___ như」. Mẫu này có sắc thái và chức năng riêng, không thể thay chỉ vì bản dịch từng từ có vẻ gần. Trong câu này, thành phần 「怖くて水に顔をつけること」 phải được đẩy lên mức cực hạn hoặc nhấn mạnh trước 「できなかったが、今は泳ぐのが大好きだ」

3

さえ

Đúng
Đọc: さえ

Nghĩa: nếu chỉ / miễn là (điều kiện tối thiểu được đáp ứng)

Thành phần 「怖くて水に顔をつけること」 phải được đẩy lên mức cực hạn hoặc nhấn mạnh trước 「できなかったが、今は泳ぐのが大好きだ」. 「さえ」 diễn tả đúng sắc thái nhấn mạnh, cực hạn hoặc bổ sung với nghĩa “nếu chỉ / miễn là (điều kiện tối thiểu được đáp ứng)”

4

ばかり

Sai
Đọc: ばかり

Nghĩa: chỉ (gần đây) đã làm

「ばかり」 mang nghĩa “chỉ (gần đây) đã làm” và tạo quan hệ mang ý 「chỉ (gần đây) đã làm」. Mẫu này có sắc thái và chức năng riêng, không thể thay chỉ vì bản dịch từng từ có vẻ gần. Trong câu này, thành phần 「怖くて水に顔をつけること」 phải được đẩy lên mức cực hạn hoặc nhấn mạnh trước 「できなかったが、今は泳ぐのが大好きだ」

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

さえ

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. なら · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
2. ほど · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 4 lần/4 kỳ
3. さえ · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 4 lần/4 kỳ
4. ばかり · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ