← Quay lại JLPT N2 07/2024

JLPT N2 07/2024 · 語彙 · Từ vựng

Từ vựng theo ngữ cảnh · Câu 20

私は()性格なので、時々財布を持たずに買い物に出かけてしまうことがある。

1

あつかましい

Sai
Đọc: あつかましい

Nghĩa: trơ tráo; không biết xấu hổ; trơ trẽn

nghĩa 「trơ tráo; không biết xấu hổ; trơ trẽn」 làm câu lệch khỏi ý 「bất cẩn; thiếu suy nghĩ; vội vàng」 mà ngữ cảnh yêu cầu

2

うっとうしい

Sai
Đọc: うっとうしい

Nghĩa: ảm đạm (ví dụ: tâm trạng); chán nản; khó chịu

nghĩa 「ảm đạm (ví dụ: tâm trạng); chán nản; khó chịu」 làm câu lệch khỏi ý 「bất cẩn; thiếu suy nghĩ; vội vàng」 mà ngữ cảnh yêu cầu

3

そそっかしい

Đúng
Đọc: そそっかしい

Nghĩa: bất cẩn; thiếu suy nghĩ; vội vàng

nghĩa 「bất cẩn; thiếu suy nghĩ; vội vàng」 phù hợp với quan hệ ý của toàn câu

4

さわがしい

Sai
Đọc: さわがしい

Nghĩa: ồn ào; náo nhiệt; hỗn loạn (thời đại, v.v.)

nghĩa 「ồn ào; náo nhiệt; hỗn loạn (thời đại, v.v.)」 làm câu lệch khỏi ý 「bất cẩn; thiếu suy nghĩ; vội vàng」 mà ngữ cảnh yêu cầu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. あつかましい · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 3 lần/3 kỳ
2. うっとうしい · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. そそっかしい · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
4. さわがしい · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ