JLPT N2 07/2024 · 語彙 · Từ vựng
Từ vựng theo ngữ cảnh · Câu 20
私は()性格なので、時々財布を持たずに買い物に出かけてしまうことがある。
あつかましい
SaiNghĩa: trơ tráo; không biết xấu hổ; trơ trẽn
nghĩa 「trơ tráo; không biết xấu hổ; trơ trẽn」 làm câu lệch khỏi ý 「bất cẩn; thiếu suy nghĩ; vội vàng」 mà ngữ cảnh yêu cầu
うっとうしい
SaiNghĩa: ảm đạm (ví dụ: tâm trạng); chán nản; khó chịu
nghĩa 「ảm đạm (ví dụ: tâm trạng); chán nản; khó chịu」 làm câu lệch khỏi ý 「bất cẩn; thiếu suy nghĩ; vội vàng」 mà ngữ cảnh yêu cầu
そそっかしい
ĐúngNghĩa: bất cẩn; thiếu suy nghĩ; vội vàng
nghĩa 「bất cẩn; thiếu suy nghĩ; vội vàng」 phù hợp với quan hệ ý của toàn câu
さわがしい
SaiNghĩa: ồn ào; náo nhiệt; hỗn loạn (thời đại, v.v.)
nghĩa 「ồn ào; náo nhiệt; hỗn loạn (thời đại, v.v.)」 làm câu lệch khỏi ý 「bất cẩn; thiếu suy nghĩ; vội vàng」 mà ngữ cảnh yêu cầu