← Quay lại JLPT N2 07/2023

JLPT N2 07/2023 · 語彙 · Từ vựng

Từ đồng nghĩa · Câu 22

きちんと【テンポ】を合わせてください。

1

長さ

Sai
Đọc: ながさ Hán Việt: 長(TRƯỞNG/TRƯỜNG/TRÀNG/TRƯỚNG/TRƯỢNG)

Nghĩa: chiều dài

nghĩa 「chiều dài」 không đồng nhất với nghĩa 「nhịp độ」 của 「テンポ」 trong ngữ cảnh này

2

高さ

Sai
Đọc: たかさ Hán Việt: CAO

Nghĩa: chiều cao; độ cao

nghĩa 「chiều cao; độ cao」 không đồng nhất với nghĩa 「nhịp độ」 của 「テンポ」 trong ngữ cảnh này

3

大きさ

Sai
Đọc: おおきさ Hán Việt: 大(ĐẠI/THÁI)

Nghĩa: kích cỡ; kích thước; âm lượng

nghĩa 「kích cỡ; kích thước; âm lượng」 không đồng nhất với nghĩa 「nhịp độ」 của 「テンポ」 trong ngữ cảnh này

4

速さ

Đúng
Đọc: はやさ Hán Việt: TỐC

Nghĩa: tốc độ; vận tốc; sự nhanh chóng

「速さ」 giữ được nghĩa 「nhịp độ」 và sắc thái tạm thời/chừng mực của 「テンポ」 trong câu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 長さ · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
2. 高さ · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
3. 大きさ · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. 速さ · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ