← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 07/2018 · 語彙 · Từ vựng

Cách dùng từ · Câu 29

最寄り

1

【最寄り】の店までは、歩いて30分だ。

Đúng
Đọc: もより Hán Việt: 最(TỐI) · 寄(KÝ/KÍ)

Nghĩa: gần nhất

「最寄り」 mang nghĩa nêu trên và đi với đúng đối tượng trong cụm 「最寄りの店までは、歩いて30分だ。」

2

彼女は私の【最寄り】の友達だ。

Sai
Đọc: もより Hán Việt: 最(TỐI) · 寄(KÝ/KÍ)

Nghĩa: gần nhất

「最寄り」 có nghĩa “gần nhất” và dùng tự nhiên trong cụm 「最寄りの店までは、歩いて30分だ。」, không dùng để diễn đạt ý “Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi.”. Trong câu này phải dùng 「親しい」

3

【最寄り】の試験は来月にある。

Sai
Đọc: もより Hán Việt: 最(TỐI) · 寄(KÝ/KÍ)

Nghĩa: gần nhất

「最寄り」 có nghĩa “gần nhất” và dùng tự nhiên trong cụm 「最寄りの店までは、歩いて30分だ。」, không dùng để diễn đạt ý “Kỳ thi gần nhất là vào tháng sau.”. Trong câu này phải dùng 「次」

4

電車の中で【最寄り】の人に足を踏まれた。

Sai
Đọc: もより Hán Việt: 最(TỐI) · 寄(KÝ/KÍ)

Nghĩa: gần nhất

「最寄り」 có nghĩa “gần nhất” và dùng tự nhiên trong cụm 「最寄りの店までは、歩いて30分だ。」, không dùng để diễn đạt ý “Người gần tôi nhất trên tàu đã giẫm phải chân tôi.”. Trong câu này phải dùng 「隣」

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 【最寄り】の店までは、歩いて30分だ。 · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
2. 彼女は私の【最寄り】の友達だ。 · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
3. 【最寄り】の試験は来月にある。 · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
4. 電車の中で【最寄り】の人に足を踏まれた。 · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ