← Quay lại JLPT N2 12/2016

JLPT N2 12/2016 · 語彙 · Từ vựng

Cấu tạo từ · Câu 14

開封しても、()使用の物は返品可能です。

1

外

Sai
Đọc: そと Hán Việt: NGOẠI

Nghĩa: bên ngoài; ngoại thất; ngoài trời (không khí)

「外」 không tạo được từ/cụm tự nhiên với phần đứng sát chỗ trống; cụm chuẩn dùng 「未」 trong 「開封しても、未使用の物は返品可能です。」

2

否

Sai
Đọc: ひ Hán Việt: 否(BĨ/PHỦ/BỈ/PHẦU)

Nghĩa: không; những lời không

「否」 không tạo được từ/cụm tự nhiên với phần đứng sát chỗ trống; cụm chuẩn dùng 「未」 trong 「開封しても、未使用の物は返品可能です。」

3

前

Sai
Đọc: ぜん Hán Việt: 前(TIỀN/TIỄN)

Nghĩa: cuối cùng (tức là ngay trước đó); trước; cựu

vị trí này cần danh từ, còn 「前」 chủ yếu là n-pref; cách ghép 「開封しても、前使用の物は返品可能です。」 không đúng vai trò

4

未

Đúng
Đọc: ひつじ Hán Việt: 未(VỊ/MÙI)

Nghĩa: Cừu (cung hoàng đạo thứ tám của Trung Quốc); Ram; con dê

「未」 hoạt động như danh từ và tạo được cụm tự nhiên 「開封しても、未使用の物は返品可能です。」

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 外 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 否 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 3 lần/3 kỳ
3. 前 · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
4. 未 · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ