← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 07/2016 · 語彙 · Từ vựng

Cách dùng từ · Câu 32

生じる

1

海外の生活では、習慣の違いから誤解が【生じる】ことがある

Đúng
Đọc: しょうじる Hán Việt: 生(SINH/SANH)

Nghĩa: để sản xuất; mang lại lợi nhuận; gây ra

「生じる」 mang nghĩa nêu trên và đi với đúng đối tượng trong cụm 「海外の生活では、習慣の違いから誤解が生じることがある」

2

この果物は温暖な気候の地域を中心に【生じて】いる

Sai
Đọc: しょうじる Hán Việt: 生(SINH/SANH)

Nghĩa: để sản xuất; mang lại lợi nhuận; gây ra

「生じる」 có nghĩa “để sản xuất; mang lại lợi nhuận; gây ra” và dùng tự nhiên trong cụm 「海外の生活では、習慣の違いから誤解が生じることがある」, không dùng để diễn đạt ý “Loại quả này xuất hiện chủ yếu ở những vùng có khí hậu ấm áp.”. Trong câu này phải dùng 「栽培する」

3

新しい技術が【生じた】おかげで、生産量が大幅に増加した

Sai
Đọc: しょうじる Hán Việt: 生(SINH/SANH)

Nghĩa: để sản xuất; mang lại lợi nhuận; gây ra

「生じる」 có nghĩa “để sản xuất; mang lại lợi nhuận; gây ra” và dùng tự nhiên trong cụm 「海外の生活では、習慣の違いから誤解が生じることがある」, không dùng để diễn đạt ý “Nhờ sự xuất hiện của các công nghệ mới, khối lượng sản xuất đã tăng lên đáng kể.”. Trong câu này phải dùng 「開発する」

4

この大学からは有名な研究者が多く【生じて】いる

Sai
Đọc: しょうじる Hán Việt: 生(SINH/SANH)

Nghĩa: để sản xuất; mang lại lợi nhuận; gây ra

「生じる」 có nghĩa “để sản xuất; mang lại lợi nhuận; gây ra” và dùng tự nhiên trong cụm 「海外の生活では、習慣の違いから誤解が生じることがある」, không dùng để diễn đạt ý “Nhiều nhà nghiên cứu nổi tiếng đã đến từ trường đại học này.”. Trong câu này phải dùng 「輩出する」

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 海外の生活では、習慣の違いから誤解が【生じる】ことがある · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
2. この果物は温暖な気候の地域を中心に【生じて】いる · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
3. 新しい技術が【生じた】おかげで、生産量が大幅に増加した · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
4. この大学からは有名な研究者が多く【生じて】いる · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ