← Quay lại JLPT N2 07/2018

JLPT N2 07/2018 · 語彙 · Từ vựng

Cấu tạo từ · Câu 15

スポーツテストの結果を学年()に見ると、一年生だけが昨年を上回っていた。

1

別

Đúng
Đọc: べつ Hán Việt: BIỆT

Nghĩa: sự khác biệt; sự phân biệt đối xử

「別」 hoạt động như danh từ, danh từ bổ nghĩa với の, tính từ な và tạo được cụm tự nhiên 「スポーツテストの結果を学年別に見ると、一年生だけが昨年を上回っていた。」

2

境

Sai
Đọc: さかい Hán Việt: CẢNH

Nghĩa: đường viền; ranh giới; bước ngoặt

vị trí này cần danh từ, danh từ bổ nghĩa với の, tính từ な, còn 「境」 chủ yếu là danh từ; cách ghép 「スポーツテストの結果を学年境に見ると、一年生だけが昨年を上回っていた。」 không đúng vai trò

3

段

Sai
Đọc: だん Hán Việt: 段(ĐOẠN/ĐOÀN/ĐOÁN)

Nghĩa: bước; cầu thang; rung

vị trí này cần danh từ, danh từ bổ nghĩa với の, tính từ な, còn 「段」 chủ yếu là danh từ, từ đếm; cách ghép 「スポーツテストの結果を学年段に見ると、一年生だけが昨年を上回っていた。」 không đúng vai trò

4

節

Sai
Đọc: せつ Hán Việt: 節(TIẾT/TIỆT)

Nghĩa: dịp; thời gian; phần (của một tác phẩm văn học hoặc một bản nhạc)

vị trí này cần danh từ, danh từ bổ nghĩa với の, tính từ な, còn 「節」 chủ yếu là danh từ; cách ghép 「スポーツテストの結果を学年節に見ると、一年生だけが昨年を上回っていた。」 không đúng vai trò

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 別 · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
2. 境 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 段 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
4. 節 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ