← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 07/2018 · 文字 · Chữ Hán

Cách đọc Kanji · Câu 4

まだ【湿って】いるから、もう少し待ちましょう。

1

こおって

Sai
Đọc: こおって Hán Việt: 湿(THẤP/CHẬP)

Nghĩa: Âm này thường gặp trong từ mang nghĩa: chào nhau; diễn xuất trong buổi hòa nhạc; đáp lại (với).

「湿って」 không đọc là 「こおって」; cách đọc chuẩn là 「しめって」

2

にごって

Sai
Đọc: にごって Hán Việt: 湿(THẤP/CHẬP)

Nghĩa: Âm này thường gặp trong từ mang nghĩa: số hai; tình nhân; vợ lẽ.

「湿って」 không đọc là 「にごって」; cách đọc chuẩn là 「しめって」

3

しめって

Đúng
Đọc: しめって Hán Việt: 湿(THẤP/CHẬP)

Nghĩa: bị ẩm; trở nên ẩm ướt; trở nên ướt

「湿って」 có cách đọc chuẩn là 「しめって」 trong câu này

4

たまって

Sai
Đọc: たまって Hán Việt: 湿(THẤP/CHẬP)

Nghĩa: Âm này thường gặp trong từ mang nghĩa: để cho; để làm.

「湿って」 không đọc là 「たまって」; cách đọc chuẩn là 「しめって」

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. こおって · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. にごって · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. しめって · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
4. たまって · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ