← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 07/2015 · 文字 · Chữ Hán

Cách viết Kanji · Câu 9

今日もまだ【うで】に痛みがあります。

1

腹

Sai
Đọc: はら Hán Việt: PHÚC

Nghĩa: bụng; dạ dày

Sai ngay từ cách đọc: 「腹」 đọc là 「はら」, không phải 「うで」

2

胸

Sai
Đọc: むね Hán Việt: HUNG

Nghĩa: ngực; nhũ hoa

Sai ngay từ cách đọc: 「胸」 đọc là 「むね」, không phải 「うで」

3

腰

Sai
Đọc: こし Hán Việt: YÊU

Nghĩa: lưng dưới; thắt lưng; hông

Sai ngay từ cách đọc: 「腰」 đọc là 「こし」, không phải 「うで」

4

腕

Đúng
Đọc: うで Hán Việt: 腕(OẢN/UYỂN)

Nghĩa: cánh tay; khả năng; kỹ năng

「腕」 vừa đọc là 「うで」 vừa khớp nghĩa của câu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 腹 · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
2. 胸 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 腰 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
4. 腕 · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ