← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 07/2014 · 語彙 · Từ vựng

Từ vựng theo ngữ cảnh · Câu 18

工事の音が()全然眠れない。

1

しつこくて

Sai
Đọc: しつこくて

Nghĩa: khăng khăng; cố chấp; kiên trì

nghĩa 「khăng khăng; cố chấp; kiên trì」 làm câu lệch khỏi ý 「ồn ào」 mà ngữ cảnh yêu cầu

2

ずうずうしくて

Sai
Đọc: ずうずうしくて

Nghĩa: trơ tráo; không biết xấu hổ; trơ trẽn

nghĩa 「trơ tráo; không biết xấu hổ; trơ trẽn」 làm câu lệch khỏi ý 「ồn ào」 mà ngữ cảnh yêu cầu

3

やかましくて

Đúng
Đọc: やかましくて

Nghĩa: ồn ào

nghĩa 「ồn ào」 phù hợp với quan hệ ý của toàn câu

4

けわしくて

Sai
Đọc: けわしくて

Nghĩa: dốc đứng; gồ ghề; không thể tiếp cận được

nghĩa 「dốc đứng; gồ ghề; không thể tiếp cận được」 làm câu lệch khỏi ý 「ồn ào」 mà ngữ cảnh yêu cầu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. しつこくて · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. ずうずうしくて · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. やかましくて · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
4. けわしくて · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ