← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2013 · 語彙 · Từ vựng

Từ đồng nghĩa · Câu 27

山の【ふもと】にきれいな湖があります。

1

山の向こう

Sai
Đọc: やまのむこう Hán Việt: 山(SƠN/SAN) · 向(HƯỚNG/HƯỞNG)

Nghĩa: Ngoài núi

nghĩa 「Ngoài núi」 không đồng nhất với nghĩa 「foot (của núi hoặc đồi); đáy; cơ sở」 của 「ふもと」 trong ngữ cảnh này

2

山の上のほう

Sai
Đọc: やまのうえのほう Hán Việt: 山(SƠN/SAN) · 上(THƯỢNG/THƯỚNG)

Nghĩa: Phía trên núi

nghĩa 「Phía trên núi」 không đồng nhất với nghĩa 「foot (của núi hoặc đồi); đáy; cơ sở」 của 「ふもと」 trong ngữ cảnh này

3

山の中間あたり

Sai
Đọc: やまのちゅうかんあたり Hán Việt: 山(SƠN/SAN) · 中(TRUNG/TRÚNG) · 間(GIAN/GIÁN/NHÀN)

Nghĩa: Khoảng giữa núi

nghĩa 「Khoảng giữa núi」 không đồng nhất với nghĩa 「foot (của núi hoặc đồi); đáy; cơ sở」 của 「ふもと」 trong ngữ cảnh này

4

山の下のほう

Đúng
Đọc: やまのしたのほう Hán Việt: 山(SƠN/SAN) · 下(HẠ/HÁ)

Nghĩa: Dưới chân núi

「山の下のほう」 giữ được nghĩa 「foot (của núi hoặc đồi); đáy; cơ sở」 và sắc thái tạm thời/chừng mực của 「ふもと」 trong câu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 山の向こう · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 山の上のほう · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 山の中間あたり · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. 山の下のほう · Đúng Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ