← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2013 · 語彙 · Từ vựng

Cấu tạo từ · Câu 12

3 時 10 分東京駅()の新幹線に乗る予定です。

1

始

Sai
Đọc: はじめ Hán Việt: 始(THUỶ/THÍ/THỈ)

Nghĩa: 始

「始」 không tạo được từ/cụm tự nhiên với phần đứng sát chỗ trống; cụm chuẩn dùng 「発」 trong 「3 時 10 分東京駅発の新幹線に乗る予定です。」

2

発

Đúng
Đọc: はつ Hán Việt: PHÁT

Nghĩa: khởi hành; khởi hành từ; rời đi lúc (ví dụ: 8:30)

「発」 hoạt động như n-suf và tạo được cụm tự nhiên 「3 時 10 分東京駅発の新幹線に乗る予定です。」

3

出

Sai
Đọc: で Hán Việt: 出(XUẤT/XÍCH/XUÝ)

Nghĩa: sắp ra mắt; đi chơi; dòng chảy ra

vị trí này cần n-suf, còn 「出」 chủ yếu là danh từ, n-suf; cách ghép 「3 時 10 分東京駅出の新幹線に乗る予定です。」 không đúng vai trò

4

離

Sai
Đọc: り Hán Việt: 離(LY/LỆ/LI)

Nghĩa: li (một trong những bát quái của Kinh Dịch: lửa, hướng nam)

vị trí này cần n-suf, còn 「離」 chủ yếu là danh từ; cách ghép 「3 時 10 分東京駅離の新幹線に乗る予定です。」 không đúng vai trò

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 始 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
2. 発 · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 出 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. 離 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 3 lần/3 kỳ