← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 07/2013 · 文字 · Chữ Hán

Cách viết Kanji · Câu 8

いつのまにか看板が【かたむいて】いた。

1

傾いて

Đúng
Đọc: かたむいて Hán Việt: KHUYNH

Nghĩa: nghiêng về phía trước; nghiêng; lảo đảo

「傾いて」 vừa đọc là 「かたむいて」 vừa khớp nghĩa của câu

2

頃いて

Sai
Đọc: ころいて Hán Việt: 頃(KHOẢNH/KHUỂ/KHUYNH)

Nghĩa: Không tạo thành từ/cách viết chuẩn trong tiếng Nhật; đây là phương án nhiễu Kanji.

Sai ngay từ cách đọc: 「頃いて」 đọc là 「ころいて」, không phải 「かたむいて」

3

倒いて

Sai
Đọc: とういて Hán Việt: 倒(ĐẢO/ĐÁO)

Nghĩa: Không tạo thành từ/cách viết chuẩn trong tiếng Nhật; đây là phương án nhiễu Kanji.

Sai ngay từ cách đọc: 「倒いて」 đọc là 「とういて」, không phải 「かたむいて」

4

到いて

Sai
Đọc: いたるいて Hán Việt: ĐÁO

Nghĩa: Không tạo thành từ/cách viết chuẩn trong tiếng Nhật; đây là phương án nhiễu Kanji.

Sai ngay từ cách đọc: 「到いて」 đọc là 「いたるいて」, không phải 「かたむいて」

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 傾いて · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
2. 頃いて · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 倒いて · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. 到いて · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ