← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2012 · 語彙 · Từ vựng

Cách dùng từ · Câu 30

さっさと

1

いつまでもテレビを見てないで、【さっさと】宿題をしなさい

Đúng
Đọc: さっさと

Nghĩa: một cách nhanh chóng; kịp thời; ngay lập tức

「さっさと」 mang nghĩa nêu trên và đi với đúng đối tượng trong cụm 「いつまでもテレビを見てないで、さっさと宿題をしなさい」

2

雷が鳴り出したと思ったら、【さっさと】雨が降り出した

Sai
Đọc: さっさと

Nghĩa: một cách nhanh chóng; kịp thời; ngay lập tức

「さっさと」 có nghĩa “một cách nhanh chóng; kịp thời; ngay lập tức” và dùng tự nhiên trong cụm 「いつまでもテレビを見てないで、さっさと宿題をしなさい」, không dùng để diễn đạt ý “Ngay khi tôi nghĩ mình nghe thấy tiếng sấm thì trời bắt đầu mưa.”. Trong câu này phải dùng 「急に」

3

【さっさと】着くので、もう少しそこで待っていてください

Sai
Đọc: さっさと

Nghĩa: một cách nhanh chóng; kịp thời; ngay lập tức

「さっさと」 có nghĩa “một cách nhanh chóng; kịp thời; ngay lập tức” và dùng tự nhiên trong cụm 「いつまでもテレビを見てないで、さっさと宿題をしなさい」, không dùng để diễn đạt ý “Tôi sẽ đến nhanh thôi, vì vậy hãy đợi ở đó thêm một lát nữa nhé.”. Trong câu này phải dùng 「もうすぐ」

4

買ってまだ一週間なのに、【さっさと】壊れた

Sai
Đọc: さっさと

Nghĩa: một cách nhanh chóng; kịp thời; ngay lập tức

「さっさと」 có nghĩa “một cách nhanh chóng; kịp thời; ngay lập tức” và dùng tự nhiên trong cụm 「いつまでもテレビを見てないで、さっさと宿題をしなさい」, không dùng để diễn đạt ý “Dù tôi mới mua nó cách đây một tuần nhưng nó nhanh hỏng.”. Trong câu này phải dùng 「すぐに」

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. いつまでもテレビを見てないで、【さっさと】宿題をしなさい · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 雷が鳴り出したと思ったら、【さっさと】雨が降り出した · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 【さっさと】着くので、もう少しそこで待っていてください · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. 買ってまだ一週間なのに、【さっさと】壊れた · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ