← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 07/2012 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 38

わたしたちが旅館に着くと、従業員たちが笑顔で「ようこそ()。」とあいさつしてくれた。

1

お越しくださいました

Đúng
Đọc: おこしくださいました Hán Việt: 越(VIỆT/HOẠT)

Nghĩa: Cảm ơn bạn đã đến

Phải xác định ai làm hành động trong 「従業員たちが笑顔で「ようこそ」 và hành động đó hướng tới ai ở 「cuối câu」 để chọn đúng kính ngữ/khiêm nhường. 「お越しくださいました」 diễn tả đúng quan hệ kính ngữ/khiêm nhường dựa vào ai thực hiện hành động và ai nhận lợi ích với nghĩa “Cảm ơn bạn đã đến.”

2

お伺いしました

Sai
Đọc: おうかがいしました Hán Việt: 伺(TỨ/TÝ/TÍ)

Nghĩa: Tôi đã đến thăm bạn

「お伺いしました」 mang nghĩa “Tôi đã đến thăm bạn.” và tạo quan hệ kính ngữ/khiêm nhường dựa vào ai thực hiện hành động và ai nhận lợi ích. Hai lựa chọn cùng có đuôi 「ました」, nhưng phần quyết định là 「お伺いし」 so với 「お越しください」. Trong hinto 「従業員たちが笑顔で「ようこそ」, câu cần nghĩa “Cảm ơn bạn đã đến.” của 「お越しくださいました」, không phải “Tôi đã đến thăm bạn.”

3

お呼びいただきました

Sai
Đọc: およびいただきました Hán Việt: 呼(HÔ/HÁ/HAO)

Nghĩa: Cảm ơn lời mời của bạn

「お呼びいただきました」 mang nghĩa “Cảm ơn lời mời của bạn.” và tạo quan hệ kính ngữ/khiêm nhường dựa vào ai thực hiện hành động và ai nhận lợi ích. Hai lựa chọn cùng có đuôi 「ました」, nhưng phần quyết định là 「お呼びいただき」 so với 「お越しください」. Trong hinto 「従業員たちが笑顔で「ようこそ」, câu cần nghĩa “Cảm ơn bạn đã đến.” của 「お越しくださいました」, không phải “Cảm ơn lời mời của bạn.”

4

お迎えしました

Sai
Đọc: おむかえしました Hán Việt: 迎(NGHINH/NGHÊNH/NGHỊNH)

Nghĩa: Chào mừng

「お迎えしました」 mang nghĩa “Chào mừng” và tạo quan hệ mang ý 「Chào mừng」. Mẫu này có sắc thái và chức năng riêng, không thể thay chỉ vì bản dịch từng từ có vẻ gần. Trong câu này, phải xác định ai làm hành động trong 「従業員たちが笑顔で「ようこそ」 và hành động đó hướng tới ai ở 「cuối câu」 để chọn đúng kính ngữ/khiêm nhường

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

お越しくださいました

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. お越しくださいました · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
2. お伺いしました · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
3. お呼びいただきました · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
4. お迎えしました · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ