← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 07/2012 · 文字 · Chữ Hán

Cách đọc Kanji · Câu 5

最近は、「就職活動」を【略して】「就活」と言うことがある。

1

やくして

Sai
Đọc: やくして Hán Việt: LƯỢC

Nghĩa: Âm này thường gặp trong từ mang nghĩa: để dịch; để giải thích.

「略して」 không đọc là 「やくして」; cách đọc chuẩn là 「りゃくして」

2

かくして

Sai
Đọc: かくして Hán Việt: LƯỢC

Nghĩa: Âm này thường gặp trong từ mang nghĩa: do đó.

「略して」 không đọc là 「かくして」; cách đọc chuẩn là 「りゃくして」

3

りゃくして

Đúng
Đọc: りゃくして Hán Việt: LƯỢC

Nghĩa: viết tắt

「略して」 có cách đọc chuẩn là 「りゃくして」 trong câu này

4

きゃくして

Sai
Đọc: きゃくして Hán Việt: LƯỢC

Nghĩa: Không phải cách đọc của 「略して」; chưa tìm thấy từ phổ biến mang âm này.

「略して」 không đọc là 「きゃくして」; cách đọc chuẩn là 「りゃくして」

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. やくして · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. かくして · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. りゃくして · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
4. きゃくして · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ